Overcrowded = quá tải, quá đông đúc

Poor standard of living = mức sống thấp

Unemployment = Sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp

Fierce competitiveness = sự cạnh tranh gây gắc

Homelessness = vô gia cư

Inflation = lạm phát

Metropolitan cities = thành phố lớn

Slums = khu ổ chuột

social evils = tệ nạn xã hội

Drug addiction = nghiên ngập

Robberies = cướp bốc

Non-oriented = không có mục đích

Non-motivated = không có ước muốn

threaten the safety of society = đe dọa an ninh, trật tự xã hội

Ultimately = cuối cùng

A severe impact = ảnh hưởng nghiêm trọng

Can be attributed to = đóng góp, góp phần

private vehicles = phương tiện cá nhân

immigrants = dân di cư

Air quality index = chỉ số không khí không bị ô nhiễm

fall short of paramount needs = thiếu hụt nghiêm trọng

deforestation = chặt phá rừng

A great burden = gánh nặng lớn

Tackle = giải quyết

Pressing = đáng chú ý